Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ miêu tả tính cách hoặc hành động nói năng lặp đi lặp lại gây phiền phức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhứ đao, thao
Từng chữ
- 絮nhứsợi bông; may (áo); hoa nhẹ như bông và bay được
- 叨đao, thaochịu ơn người khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa絮叨 thường dùng cho người lớn tuổi hay nhắc nhở con cháu; không hoàn toàn tiêu cực — đôi khi hàm ý yêu thương lo lắng; đồng nghĩa 唠叨 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 妈妈总是絮叨让我早点回家。
Mẹ lúc nào cũng lải nhải bảo tôi về nhà sớm.
- 他絮叨了半个小时,说的都是同一件事。
Anh ấy nói dai nửa tiếng đồng hồ, toàn chuyện như nhau.
- 老人絮叨个不停,孩子们都不耐烦了。
Người già lải nhải mãi không thôi, lũ trẻ đã mất kiên nhẫn rồi.
- 别絮叨了,直接告诉我结果吧。
Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng kết quả cho tôi đi.
Kết hợp thường gặp
- 絮叨个不停
lải nhải mãi không thôi
- 唠唠絮叨
nói dai dòng lê thê
- 絮絮叨叨
lải nhải, dài dòng (biến thể tăng cường)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.