Từ vựng tiếng Trung
rěn

Nghĩa tiếng Việt

thứ đậu to; nhu mì, nhu nhược

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荏 = 艹 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 任 (Nhâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho biết chữ liên quan đến thực vật, 任 cho biết âm đọc rěn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiệm": 荏 = 艹 (cỏ) + 任 (nhâm) — cây cỏ nhu mì, thời gian 荏苒 trôi đi như cỏ mềm.

Gương Hán-Việt

"nhiệm" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 荏 chủ yếu dùng trong 荏苒.

Mở khoá kiến thức

Biết 荏 giúp đọc từ 荏苒 (thời gian trôi dần) và 荏弱 (nhu nhược, yếu đuối) trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 荏 là chữ hình thanh (psc): 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ/thực vật, 任 biểu âm. Nghĩa là cây tía tô (荏苒 — thời gian trôi qua nhẹ nhàng) hoặc nhu mì, yếu đuối. Trong văn ngôn, 荏苒 chỉ thời gian dần trôi. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 光阴荏苒,岁月如流。Guāngyīn rěnrǎn, suìyuè rú liú. thanh 1

    Thời gian trôi dần, năm tháng như nước chảy.

  • 荏弱之人,难成大事。Rěnruò zhī rén, nán chéng dàshì. thanh 3

    Người nhu nhược khó thành đại sự.

  • 荏苒之间,已是十年。Rěnrǎn zhī jiān, yǐ shì shí nián. thanh 3

    Thấm thoắt đã mười năm trôi qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 荏, hình tương tự

  • thường đi cùng trong 荏苒, dễ nhầm hai chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.