Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

tên buộc sợi

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繳 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 敫 (Giác, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là sợi tơ thô buộc vào tên bắn, sau mở rộng thành nộp, giao nộp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhàu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàu": 糸 (tơ) + 敫 (âm) → 繳 gốc là sợi tơ buộc tên — sau dùng nghĩa 'giao nộp, thu hồi' như kéo sợi dây thu tên về.

Gương Hán-Việt

"Nhàu" ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ phổ biến hơn là 繳納 (nộp thuế), 繳費 (nộp phí).

Mở khoá kiến thức

Biết 繳 mở khoá: 繳納 (nộp), 繳費 (nộp tiền), 繳稅 (nộp thuế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繳 liushutong 1
Lục thư thông

繳 là chữ hình thanh, ghép 糸 (mịch, sợi tơ thô, biểu nghĩa) với 敫 (giác, biểu âm). Nghĩa gốc là sợi tơ buộc vào tên bắn để thu hồi; sau mở rộng thành nộp, giao nộp, thu hồi. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 學生必須按時繳納學費。xuéshēng bìxū àn shí jiǎonà xuéfèi. thanh 2

    Học sinh phải nộp học phí đúng hạn.

  • 警察繳獲了一批走私物品。jǐngchá jiǎohuò le yī pī zǒusī wùpǐn. thanh 3

    Cảnh sát thu giữ một lô hàng lậu.

  • 他按规定繳清了所有罚款。tā àn guīdìng jiǎo qīng le suǒyǒu fákuǎn. thanh 1

    Anh đã nộp đủ toàn bộ tiền phạt theo quy định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缴 là bản giản thể của 繳, dùng phổ biến trong văn bản hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.