Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nói thận trọng

Âm Hán Việt

nhẫn

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

讱 là dạng giản thể thuộc bộ Ngôn (讠, giản), chữ phồn thể là 訒. Chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết trong nguồn hiện có.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả thái độ nói năng dè dặt hoặc làm động từ chỉ việc nói khó khăn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": bộ Ngôn (讠, lời) — nhẫn là nhẫn nại trong lời nói, ăn nói dè dặt; Khổng Tử dạy người nhân thì nói thận trọng.

Gương Hán-Việt

nhẫn khẩu — nhẫn trong 'nhẫn khẩu' (nhẫn nại lời nói, không vội mở miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 讱 (nhẫn) từ Luận Ngữ — mở khoá triết học Nho gia: 仁者其言也訒 (người nhân nói thận trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讱 bigseal 1
Đại triện

讱 (nhẫn) là dạng giản thể của 訒, thuộc bộ Ngôn. Wiktionary dẫn Luận Ngữ: Khổng Tử nói 'người nhân đức thì nói thận trọng chậm rãi'. Nghĩa: chậm và thận trọng trong lời nói (slow and cautious in speech). Có hình đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此字「讱」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "讱" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「讱」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 讱于言而敏于行,乃君子之道。Rèn yú yán ér mǐn yú xíng, nǎi jūnzǐ zhī dào. thanh 4

    Thận trọng trong lời nói, nhanh nhẹn trong hành động — đó là đạo của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nhẫn/rěn, nghĩa nhẫn nại, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm gần rèn/rèn, cùng bộ 讠

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.