Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nói thận trọng

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讱 là dạng giản thể thuộc bộ Ngôn (讠, giản), chữ phồn thể là 訒. Chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết trong nguồn hiện có.

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": bộ Ngôn (讠, lời) — nhẫn là nhẫn nại trong lời nói, ăn nói dè dặt; Khổng Tử dạy người nhân thì nói thận trọng.

Gương Hán-Việt

nhẫn khẩu — nhẫn trong 'nhẫn khẩu' (nhẫn nại lời nói, không vội mở miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 讱 (nhẫn) từ Luận Ngữ — mở khoá triết học Nho gia: 仁者其言也訒 (người nhân nói thận trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讱 bigseal 1
Đại triện

讱 (nhẫn) là dạng giản thể của 訒, thuộc bộ Ngôn. Wiktionary dẫn Luận Ngữ: Khổng Tử nói 'người nhân đức thì nói thận trọng chậm rãi'. Nghĩa: chậm và thận trọng trong lời nói (slow and cautious in speech). Có hình đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此字「讱」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "讱" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「讱」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 讱于言而敏于行,乃君子之道。Rèn yú yán ér mǐn yú xíng, nǎi jūnzǐ zhī dào. thanh 4

    Thận trọng trong lời nói, nhanh nhẹn trong hành động — đó là đạo của người quân tử.

  • 此字「讱」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "讱" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「讱」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nhẫn/rěn, nghĩa nhẫn nại, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm gần rèn/rèn, cùng bộ 讠

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.