Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雅 = 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 隹 cho biết gốc từ tên loài chim (quạ), 牙 cho âm yǎ/nhã. Nghĩa gốc: loài chim quạ/quạ mỏ vàng. Sau mượn nghĩa 'thanh lịch, nhã nhặn'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhã": chim (隹) kêu tiếng thanh tao như nha (牙) — 'nhã' nhặn, thanh lịch, đài các.

Gương Hán-Việt

'nhã' trong 'thanh nhã' (典雅), 'nhã nhặn' (文雅), 'ưu nhã' (优雅)

Mở khoá kiến thức

Biết 雅 (nhã) mở khoá: 优雅, 典雅, 文雅, 高雅 — nhóm từ về sự thanh lịch và tinh tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雅 là chữ hình thanh (psc): 隹 (chuy, chim đuôi ngắn) biểu nghĩa, 牙 (nha, răng) biểu âm — tên một loài quạ. Nghĩa 'thanh lịch, nhã nhặn' là nghĩa được mượn sau đó, có thể từ liên hội với tiếng kêu của loài chim này, hoặc qua tiến trình ngữ nghĩa. Hiện nay nghĩa gốc chỉ loài chim gần như không dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的举止非常优雅。Tā de jǔzhǐ fēicháng yōuyǎ. thanh 1

    Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.

  • 这首诗语言典雅,意境深远。Zhè shǒu shī yǔyán diǎnyǎ, yìjìng shēnyuǎn. thanh 4

    Bài thơ này ngôn ngữ điển nhã, ý cảnh sâu xa.

  • 他说话文雅,令人印象深刻。Tā shuōhuà wényǎ, lìngrén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện văn nhã, để lại ấn tượng sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 雅 chứa 牙 làm phần âm, 牙 nghĩa 'răng' — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm yǎ, 哑 nghĩa 'câm, khàn giọng', 雅 là 'thanh lịch'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.