Từ vựng tiếng Trung
gāo*yǎ

Nghĩa tiếng Việt

cao sang, thanh nhã

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả phong thái, nghệ thuật, không gian có vẻ đẳng cấp, nhã nhặn.

Câu ví dụ

  • 她的举止很高雅Tā de jǔzhǐ hěn gāoyǎ thanh 1

    Cử chỉ của cô ấy rất cao sang

  • 高雅艺术gāoyǎ yìshù thanh 1

    nghệ thuật cao

  • 这个餐厅很高雅Zhège cāntīng hěn gāoyǎ thanh 4

    Nhà hàng này rất cao sang

Kết hợp thường gặp

  • 举止高雅jǔzhǐ gāoyǎ thanh 3

    cử chỉ cao sang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.