Nghĩa tiếng Việt
(dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học); a; ôi; úi chà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吖 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丫 (Nha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến âm thanh/lời nói, bộ 丫 cho âm yā.
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": miệng (口) tạo âm "ya" từ cái nhánh chẽ đôi (丫) — 吖 là âm cảm thán hoặc phiên âm.
Gương Hán-Việt
吖 — không có từ Hán-Việt độc lập; dùng trong phiên âm và tiếng Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 吖 giúp đọc văn bản tiếng Quảng Đông và phiên âm nước ngoài bằng chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|口|丫|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth|no_och2=y}}. 吖 dùng để phiên âm tiếng nước ngoài hoặc trong tiếng Quảng Đông làm trợ từ ngữ khí. Chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa (miệng/âm thanh), 丫 biểu âm yā. Chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吖嗪是一类含氮的有机化合物。
Azine là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ.
- 粤语中吖字常用作语气助词。
Trong tiếng Quảng Đông, chữ 吖 thường dùng làm trợ từ ngữ khí.
- 吗啡的名字含有吖字。
Tên của morphine trong tiếng Hán có chứa chữ 吖.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.