Nghĩa tiếng Việt
tên bồi ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圉 là chữ tượng hình: hình ảnh cái khung vây (囗) chứa một công cụ hạn chế tay (㚔) — biểu thị nhà tù. Trong nhiều giáp cốt văn còn thấy dạng gồm 囗+執, có thêm hình người quỳ bị trói buộc.
Hán-Việt: ngữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngữ": khung vây (囗) + người bị xiềng — ngục tù, nơi giam giữ người vi phạm.
Gương Hán-Việt
"ngữ" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa ngôn ngữ (語); 圉 là chữ lịch sử chỉ nhà tù và người giữ ngựa.
Mở khoá kiến thức
Biết 圉 giúp đọc: 囹圄 (linh ngữ — nhà tù, ngục thất), 圉人 (người giữ ngựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 圉 là chữ tượng hình (liushu=p). Hình ảnh: khung vây (囗) chứa công cụ hạn chế tay (㚔) — nhà tù. Nhiều giáp cốt văn còn rõ hơn: 囗+執, thêm người quỳ bị trói. Chữ mở rộng nghĩa sang: người giữ ngựa, biên cương. Xuất hiện từ giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 圉人負責飼養宮廷馬匹。
Người giữ ngựa 圉 nhân phụ trách chăm sóc ngựa cung đình.
- 身陷囹圉之中,難以自拔。
Bị giam trong 圉 ngục, khó thoát thân.
- 圉師是古代掌管馬政的官員。
圉 sư là quan viên cai quản mã chính thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.