Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên bồi ngựa

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圉 là chữ tượng hình: hình ảnh cái khung vây (囗) chứa một công cụ hạn chế tay (㚔) — biểu thị nhà tù. Trong nhiều giáp cốt văn còn thấy dạng gồm 囗+執, có thêm hình người quỳ bị trói buộc.

Hán-Việt: ngữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngữ": khung vây (囗) + người bị xiềng — ngục tù, nơi giam giữ người vi phạm.

Gương Hán-Việt

"ngữ" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa ngôn ngữ (語); 圉 là chữ lịch sử chỉ nhà tù và người giữ ngựa.

Mở khoá kiến thức

Biết 圉 giúp đọc: 囹圄 (linh ngữ — nhà tù, ngục thất), 圉人 (người giữ ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圉 oracle 1圉 oracle 2圉 oracle 3圉 oracle 4
Giáp cốt văn
圉 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary: 圉 là chữ tượng hình (liushu=p). Hình ảnh: khung vây (囗) chứa công cụ hạn chế tay (㚔) — nhà tù. Nhiều giáp cốt văn còn rõ hơn: 囗+執, thêm người quỳ bị trói. Chữ mở rộng nghĩa sang: người giữ ngựa, biên cương. Xuất hiện từ giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 圉人負責飼養宮廷馬匹。yǔ rén fùzé sìyǎng gōngtíng mǎpǐ. thanh 3

    Người giữ ngựa 圉 nhân phụ trách chăm sóc ngựa cung đình.

  • 身陷囹圉之中,難以自拔。shēn xiàn líng yǔ zhī zhōng, nányǐ zìbá. thanh 1

    Bị giam trong 圉 ngục, khó thoát thân.

  • 圉師是古代掌管馬政的官員。yǔ shī shì gǔdài zhǎngguǎn mǎzhèng de guānyuán. thanh 3

    圉 sư là quan viên cai quản mã chính thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 圄 là chữ gần nghĩa/dị thể của 圉, cùng nghĩa nhà tù

  • cùng xuất hiện trong 囹圄, hai chữ hay đi đôi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.