Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh ngữ 囹圄)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圄 = 囗 (vi: vây bọc, biểu nghĩa: hàng rào/vây quanh) + 吾 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 囗 (hàng rào bao quanh) chỉ nơi giam cầm, 吾 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: ngự

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 圄 = 囗 (vây bọc) + 吾 (ngô: ta/tôi); chữ hình thanh — 'ta' bị vây bọc bốn phía — đó là nhà tù, không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

ngự trong 囹圄 (linh ngự: nhà giam) — từ văn ngôn chỉ tù ngục

Mở khoá kiến thức

Biết 圄 giúp đọc văn ngôn — 囹圄 (linh ngự: ngục tù), 草滿囹圄 (cỏ mọc đầy nhà giam — ý chỉ xã hội thái bình không ai phạm tội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圄 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 圄 là chữ hình thanh: 囗 (vi, biểu nghĩa: bao vây/hàng rào) + 吾 (ngô, biểu âm). Chữ chỉ nhà tù, nơi giam cầm. Thường dùng trong thành ngữ 囹圄 (linh ngữ: nhà giam, ngục tù). Cũng có nghĩa: nhốt vào tù, người chăn ngựa/giữ ngựa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身陷囹圄,无法脱身。tā shēn xiàn língyǔ, wúfǎ tuōshēn. thanh 1

    Anh ấy sa vào vòng lao lý, không thoát được.

  • 草满囹圄,天下太平。cǎo mǎn língyǔ, tiānxià tàipíng. thanh 3

    Cỏ mọc đầy nhà giam — thiên hạ thái bình (không ai phạm tội).

  • 古代囹圄条件极差。gǔdài língyǔ tiáojiàn jí chà. thanh 3

    Điều kiện nhà giam thời cổ rất tồi tệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng dị thể của 圄, cùng nghĩa (nhà tù, người giữ ngựa)

  • 吾 là biểu âm của 圄 — dễ nhầm khi viết

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.