Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nói mê, nói sảng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呓 là dạng giản thể của 囈. Chữ gốc 囈 gồm bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng, lời nói) + phần biểu âm. Chỉ hành động nói mê, nói sảng khi đang ngủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nghị": miệng 口 nói trong vô thức — 呓语 là những lời mê sảng, không có ý thức khi ngủ.

Gương Hán-Việt

Nghị trong 呓语 (nghị ngữ — nói mê, nói sảng)

Mở khoá kiến thức

Biết 呓 mở khoá từ 呓语 (nghị ngữ) — còn dùng ẩn dụ chỉ lời nói vô nghĩa, không tưởng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呓 là dạng giản thể của 囈. Theo Wiktionary, chữ gốc 囈 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa + phần biểu âm. Nghĩa là nói mê, nói sảng khi ngủ (說夢話 shuō mènghuà). Thường dùng trong 呓语 (nghị ngữ — lời nói mê). Là chữ văn học, ít dùng trong văn thông thường. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn về cấu trúc chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睡觉时常常说呓语。Tā shuìjiào shí chángcháng shuō yìyǔ. thanh 1

    Anh ấy thường nói mê khi ngủ.

  • 那不过是痴人说梦的呓语。Nà bùguò shì chīrén shuōmèng de yìyǔ. thanh 4

    Đó chẳng qua là những lời mê sảng của kẻ khờ.

  • 他的计划简直是一派呓语。Tā de jìhuà jiǎnzhí shì yī pài yìyǔ. thanh 1

    Kế hoạch của anh ta hoàn toàn là chuyện viển vông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, nghĩa bàn bạc/đề nghị, dễ nhầm

  • cùng âm yì, nghĩa ý nghĩa/ý định, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.