Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ, thấy lạ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訝 thuộc bộ Ngôn (言, lời nói). Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa 'ngạc nhiên' gắn liền với bộ Ngôn — phản ứng bằng lời khi gặp điều bất ngờ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạ": bộ Ngôn (言, lời) — ngạ là miệng há ra kinh ngạc, lời không thốt ra được; giống 讶 (ngạ) giản thể.

Gương Hán-Việt

ngạ nhiên — ngạ trong '訝然 ngạ nhiên' (ngơ ngác, ngạc nhiên trước điều bất ngờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 訝 (ngạ) mở khoá: 驚訝 (kinh ngạ, kinh ngạc), 訝異 (ngạ dị, ngạc nhiên), 怪訝 (quái ngạ, lấy làm lạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訝 seal 1
Tiểu triện

訝 (ngạ) thuộc bộ Ngôn (言). Wiktionary ghi nghĩa: (1) ngạc nhiên, kinh ngạc; (2) dị thể của 迓 (đón tiếp). Không có phân tích từ nguyên hình thanh/hội ý cụ thể. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他大感驚訝,不知如何應對。Tā dà gǎn jīngyà, bù zhī rúhé yìngduì. thanh 1

    Anh ta hết sức kinh ngạc, không biết xử lý thế nào.

  • 訝異之色顯於臉上。Yàyì zhī sè xiǎn yú liǎn shàng. thanh 4

    Vẻ ngạc nhiên hiện rõ trên mặt.

  • 眾人皆訝其所為。Zhòng rén jiē yà qí suǒ wéi. thanh 4

    Mọi người đều ngạc nhiên trước hành động của anh ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 訝 là phồn thể của 讶 (ngạ), nghĩa đồng nhất

  • 訝 là dị thể của 迓 (đón tiếp), âm giống nhưng nghĩa khác

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.