Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố molipden, Mo

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钼 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 目 (Mục, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo mới trong hóa học hiện đại để ký hiệu nguyên tố Molybden (Mo).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mục": Kim (kim loại) + Mục (mắt) — 钼 là kim loại "mục" — molybden, nguyên tố cứng như ánh mắt sắc bén.

Gương Hán-Việt

Ít dùng trong tiếng Việt thông thường; xuất hiện trong văn bản hóa học/luyện kim

Mở khoá kiến thức

Biết 钼 giúp đọc tài liệu hóa học và luyện kim Trung Văn: 钼钢 (thép molybden), 钼酸 (molybdic acid).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钼 là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố hóa học Molybdenum (Mo, số nguyên tử 42). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa — vì Mo là kim loại; 目 (mục, âm mù) biểu âm gần với âm mù/mu của molybdenum. Dạng phồn thể 鉬 có cùng cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钼是一种重要的金属元素。mù shì yīzhǒng zhòngyào de jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    Molybden là một nguyên tố kim loại quan trọng.

  • 钼被广泛用于钢铁工业。mù bèi guǎngfàn yòng yú gāngtǐe gōngyè. thanh 4

    Molybden được dùng rộng rãi trong công nghiệp thép.

  • 这种合金含有钼元素。zhèzhǒng héjīn hányǒu mù yuánsù. thanh 4

    Hợp kim này chứa nguyên tố molybden.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là kim loại hiếm, cùng bộ Kim

  • cùng là kim loại hóa học, bộ Kim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.