Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố molipden, Mo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钼 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 目 (Mục, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo mới trong hóa học hiện đại để ký hiệu nguyên tố Molybden (Mo).
Hán-Việt: mục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mục": Kim (kim loại) + Mục (mắt) — 钼 là kim loại "mục" — molybden, nguyên tố cứng như ánh mắt sắc bén.
Gương Hán-Việt
Ít dùng trong tiếng Việt thông thường; xuất hiện trong văn bản hóa học/luyện kim
Mở khoá kiến thức
Biết 钼 giúp đọc tài liệu hóa học và luyện kim Trung Văn: 钼钢 (thép molybden), 钼酸 (molybdic acid).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钼 là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố hóa học Molybdenum (Mo, số nguyên tử 42). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa — vì Mo là kim loại; 目 (mục, âm mù) biểu âm gần với âm mù/mu của molybdenum. Dạng phồn thể 鉬 có cùng cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钼是一种重要的金属元素。
Molybden là một nguyên tố kim loại quan trọng.
- 钼被广泛用于钢铁工业。
Molybden được dùng rộng rãi trong công nghiệp thép.
- 这种合金含有钼元素。
Hợp kim này chứa nguyên tố molybden.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.