Nghĩa tiếng Việt
cạnh cửa; mép cửa; bậu cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楣 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) là thành phần ngữ nghĩa chỉ vật liệu xây dựng bằng gỗ. Phần còn lại biểu âm méi. Chữ hình thanh. Nghĩa là thanh xà ngang trên hoặc dưới khung cửa (lintel).
Hán-Việt: me
Mẹo nhớ
Hán-Việt "me": thanh gỗ 木 nằm ngang trên me cửa — 门楣 là khung cửa, ẩn dụ cho thể diện danh giá của gia đình.
Gương Hán-Việt
门楣 (môn me) — khung cửa; ẩn dụ danh giá gia đình
Mở khoá kiến thức
Biết 楣 mở khoá từ 门楣 (môn me — khung cửa, thể diện gia đình) và 光耀门楣 (rạng danh cửa nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
楣 có bộ 木 (gỗ, biểu nghĩa) chỉ cấu kiện bằng gỗ trong kiến trúc. Nghĩa là thanh xà ngang trên/dưới khung cửa (lintel/crossbeam). Dùng trong 门楣 (ngưỡng cửa, khung cửa) — ẩn dụ cho danh dự, thể diện gia đình. Trong bóng đá tiếng Quảng Đông: 中楣 là bắn trúng xà ngang.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他考上名校,光耀了门楣。
Anh ấy đỗ vào trường danh tiếng, làm rạng danh cửa nhà.
- 门楣上挂着一块匾额。
Trên xà cửa treo một tấm biển.
- 这个家族以诗书传家,门楣显赫。
Gia tộc này truyền nhau học vấn thi thư, cửa nhà hiển hách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.