Nghĩa tiếng Việt
(xem: man đầu 饅頭,馒头)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馒 là chữ hình thanh (psc): 饣 (thực, bộ thức ăn giản thể của 食) biểu nghĩa — chỉ món ăn; 曼 (mạn) biểu âm cho âm 'mán'. Dạng phồn thể là 饅. Chữ chỉ bánh bao hấp không nhân (mantou), món ăn truyền thống Trung Hoa.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": bộ thực (饣 ăn uống) + 曼 biểu âm → 馒头 là bánh bao hấp tròn to phình như mặt người 曼 (rộng, đầy đặn).
Gương Hán-Việt
man trong 'man đầu' (馒头 — bánh bao hấp); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 馒 (Man) hầu như chỉ dùng trong 馒头 (bánh bao hấp) ở HSK 5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馒 (dạng phồn thể 饅) cấu tạo hình thanh (psc): 食 biểu nghĩa (thức ăn), 曼 biểu âm (âm mán). Không có hình ảnh etymology trong dữ liệu. Chữ xuất hiện muộn trong lịch sử — bánh bao (馒头) vốn được truyền thuyết gán cho Gia Cát Lượng thời Tam Quốc. Chữ tạo muộn, chưa có trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 早餐我吃了两个馒头。
Bữa sáng tôi ăn hai cái bánh bao hấp.
- 馒头是中国北方的主食之一。
Bánh bao hấp là một trong những món chủ đạo của miền Bắc Trung Quốc.
- 她学会了自己做馒头。
Cô ấy đã học được cách tự làm bánh bao hấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.