Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mán*tou

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì hấp, bánh bao

Âm Hán Việt

man đầu

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

man đầu

Từng chữ

  • man(xem: man đầu 饅頭,馒头)
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ bánh mì hấp kiểu Trung Quốc. Là thực phẩm phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 吃馒头Chī mántou thanh 1

    Ăn bánh bao

  • 热腾腾的馒头Rèténgténg de mántou thanh 4

    Bánh bao nóng hổi

  • 蒸馒头Zhēng mántou thanh 1

    Hấp bánh bao

Kết hợp thường gặp

  • 白馒头

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.