Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 7: Bạn ăn gì (你吃什么)
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
中午zhōng*wǔbuổi trưa吃chīăn饭fànbữa ăn食堂shí*tángnhà ăn馒头mán*toubánh bao hấp米饭mǐ*fàncơm米mǐmét要yàomuốn个gèmiếng, đơn vị (một từ để đo)碗wǎncái bát鸡蛋jī*dàntrứng gà鸡jīgà蛋dàntrứng汤tāngcanh, súp啤酒pí*jiǔbia酒jiǔrượu这些zhè*xiēnhững cái này些xiēmột vài一些yì*xiēmột vài那些nà*xiēnhững cái đó饺子jiǎo*zihá cảo包子bāo*zibánh bao面条miàn*tiáomì