Nghĩa tiếng Việt
họ Mân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闽 (gian the cua 閩) gom 門 (mon, cong) bao ngoai va 虫 (trung, loai ran/trung) ben trong — hoi y chi vung dat phia Nam co nhieu loai bo sat, tuc tinh Phuc Kien ngay nay.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": 門 (cong) chua 虫 (loai trung ran ret) — vung Man Viet (Phuc Kien) ngay xua la dat rung nui nhieu loai doc.
Gương Hán-Việt
Man trong Man Viet (toc nguoi co), Man Nam (tieng Hokkien), Man Giang (song Man)
Mở khoá kiến thức
Biet 闽 mo khoa: 闽南话 (tieng Man Nam/Hokkien), 闽江 (Man Giang), 闽粤 (Man Viet).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闽 la gian the cua 閩. Chu phon the 閩 gom 門 bao ngoai + 虫 ben trong — nghia goc chi mot bo toc co vung Dong Nam Trung Quoc (nay la Phuc Kien), sau dung lam ten vung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闽南话在台湾很流行。
Tieng Man Nam rat pho bien o Dai Loan.
- 福建简称闽。
Phuc Kien duoc goi tat la Man.
- 闽江是福建最大的河流。
Man Giang la con song lon nhat Phuc Kien.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.