Nghĩa tiếng Việt
đi xa; quá, hơn; già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邁 bộ 辵 (chhước — đi, di chuyển), không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Kim văn, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Hán-Việt: mại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mại": bước mại (邁) — bước chân lớn, mạnh mẽ, vượt qua chướng ngại.
Gương Hán-Việt
mại — dùng trong: mại bộ (邁步 — bước mạnh), mại tiến (邁進 — tiến bước), lão mại (老邁 — già nua).
Mở khoá kiến thức
Biết 邁/mại mở khoá: 邁步 (mại bộ), 邁進 (mại tiến), 老邁 (lão mại — già nua), 超邁 (siêu mại — vượt trội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邁 có âm mài, bộ 辵 (đi). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: bước dài, đi xa; qua, vượt; già. Kim văn và đại triện đã có hình thể này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他邁步走向舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu.
- 邁向成功之路。
Bước trên con đường đến thành công.
- 老邁之年仍筆耕不輟。
Tuổi già vẫn cần mẫn cầm bút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.