Nghĩa tiếng Việt
luyện tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
練 = 糸 (biểu nghĩa: tơ lụa) + 柬 (Giản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho nghĩa xử lý tơ lụa (nấu/lọc tơ), bộ 柬 cho âm liàn.
Hán-Việt: luyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luyện": tơ (糸) qua chọn lọc (柬) nhiều lần — 練 là luyện tập, rèn giũa đến hoàn hảo như tơ thuần khiết.
Gương Hán-Việt
luyện — 練習 (luyện tập), 訓練 (huấn luyện), 熟練 (thục luyện)
Mở khoá kiến thức
Biết 練 (luyện) mở khoá: 練習, 訓練, 熟練, 鍛練, 練功.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|糸|柬|t1=silk|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: nấu chín/lọc tơ thô để tơ trắng mềm (luyện tơ). Từ đó mở rộng sang: luyện tập, thực hành lặp lại đến thuần thục. Phồn thể 練 tương ứng giản thể 练. Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每天練習是進步的關鍵。
Luyện tập hàng ngày là chìa khóa của sự tiến bộ.
- 他經過多年訓練,成為冠軍。
Anh ấy qua nhiều năm huấn luyện đã trở thành nhà vô địch.
- 熟練的工匠技術精湛。
Thợ thủ công lành nghề có kỹ thuật tinh xảo.
- 練功需要持之以恆。
Luyện công cần kiên trì bền bỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.