Nghĩa tiếng Việt
luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍊 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 柬 (Giản, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết liên quan tới kim loại, phần 柬 cho âm đọc. Nghĩa gốc là nung chảy và tinh luyện kim loại.
Hán-Việt: luyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luyện": 金 (kim loại) + 柬 (giản, âm) — luyện kim giống luyện người: qua lửa mới thành thép, qua khổ mới thành tài.
Gương Hán-Việt
luyện trong 鍊鋼 (luyện thép), 修鍊 (tu luyện), 鍛鍊 (rèn luyện), 鍊金術 (giả kim thuật)
Mở khoá kiến thức
Biết 鍊 mở khoá nhóm từ 鍛鍊, 修鍊, 鍊鋼, 鍊金術 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鍊 là chữ hình thanh: 金 (kim, biểu nghĩa kim loại) + 柬 (giản, biểu âm). Nghĩa gốc là đúc và tinh luyện kim loại bằng nhiệt. Mở rộng thành: rèn luyện, tu dưỡng. Dạng tiểu triện lưu lại. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 百鍊成鋼,方能大用。
Trăm lần luyện mới thành thép, mới có thể dùng việc lớn.
- 她每日鍛鍊,保持體能。
Cô ấy rèn luyện (鍛鍊) mỗi ngày để duy trì thể lực.
- 鍊金術士追求點石成金之術。
Nhà giả kim (鍊金術士) theo đuổi thuật biến đá thành vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.