Nghĩa tiếng Việt
sấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雷 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) trên + 田 (Điền, biểu âm — rút gọn từ 畾) dưới. Đây là chữ hình thanh: mưa kèm sấm sét, sấm vang giữa các thửa ruộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /léi/sấm sét
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lôi": 雨 (mưa) trên + 田 (cho âm, rút gọn 畾) dưới — mưa lớn kèm tiếng sấm vang giữa các thửa ruộng; nên 雷 mang nghĩa 'sấm sét'.
Gương Hán-Việt
'lôi' trong 'lôi đình' (sấm sét), 'điện lôi' (sấm chớp)
Mở khoá kiến thức
Nắm 雷 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 雷, 雷达, 打雷, 地雷, 雷雨, 雷同.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雷 là dạng giản hoá cổ của 靁, vốn là chữ hình thanh ghép 雨 (vũ — mưa, cho nghĩa) với 畾 (lôi — ba chữ điền chồng nhau, cho âm và miêu tả tiếng sấm cuồn cuộn). Sau khi giản hoá, 畾 chỉ còn lại một 田. Từ nghĩa 'sấm sét theo mưa' phái sinh thành 'tiếng sấm, lôi' và trong thời hiện đại còn dùng cho 雷达 (ra đa) phiên âm từ tiếng Anh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 外面打雷了。
Bên ngoài đang có sấm.
- 雷达发现了飞机。
Ra đa đã phát hiện máy bay.
- 他被雷声吓了一跳。
Anh ấy bị tiếng sấm làm giật mình.
- 这两篇文章雷同。
Hai bài viết này giống hệt nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.