Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực — ám chỉ sự sao chép, thiếu sáng tạo.
Câu ví dụ
- 这两个方案太雷同了
Hai phương án này quá giống nhau (sao chép)
- 避免内容雷同
Tránh nội dung trùng lặp
- 雷同的作品
tác phẩm sao chép/giống hệt
- 杜绝雷同
chấm dứt sự sao chép
Kết hợp thường gặp
- 内容雷同
nội dung trùng lặp
- 避免雷同
tránh sự trùng lặp
- 雷同现象
hiện tượng sao chép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.