Nghĩa tiếng Việt
kéo xe; cái xe to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辂 (dạng phồn thể 輅) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 車 (xa — xe) xác nhận đây là loại xe; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": xe 車 sang trọng to lớn — 辂 lộ là xe thiên tử, thứ xe oai nghi bậc nhất.
Gương Hán-Việt
lộ trong 大輅 (đại lộ — xe lớn nhất của thiên tử), 玉輅 (ngọc lộ — xe ngọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 辂 mở khoá 大輅 (xe thiên tử) và 玉輅 trong nghi lễ triều đình Trung Quốc cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu trúc tự dạng cho 輅/辂 ngoài việc liệt kê phát âm và ghi 'rfdef' (chưa định nghĩa đầy đủ). Bộ 車 (xa — xe) xác nhận đây là tên loại xe. Nghĩa là xe kéo lớn, thường chỉ xe của thiên tử hoặc quan lại cấp cao. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大辂是天子所乘之车。
Đại lộ là xe thiên tử ngồi.
- 玉辂华丽无比,象征皇权。
Xe ngọc lộng lẫy vô song, tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.
- 古代礼制中,辂车等级分明。
Trong lễ chế cổ đại, xe lộ phân cấp bậc rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.