Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kéo xe; cái xe to

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辂 (dạng phồn thể 輅) không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 車 (xa — xe) xác nhận đây là loại xe; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": xe 車 sang trọng to lớn — 辂 lộ là xe thiên tử, thứ xe oai nghi bậc nhất.

Gương Hán-Việt

lộ trong 大輅 (đại lộ — xe lớn nhất của thiên tử), 玉輅 (ngọc lộ — xe ngọc)

Mở khoá kiến thức

Biết 辂 mở khoá 大輅 (xe thiên tử) và 玉輅 trong nghi lễ triều đình Trung Quốc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辂 bronze 1
Kim văn
辂 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu trúc tự dạng cho 輅/辂 ngoài việc liệt kê phát âm và ghi 'rfdef' (chưa định nghĩa đầy đủ). Bộ 車 (xa — xe) xác nhận đây là tên loại xe. Nghĩa là xe kéo lớn, thường chỉ xe của thiên tử hoặc quan lại cấp cao. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大辂是天子所乘之车。dà lù shì tiānzǐ suǒ chéng zhī chē. thanh 4

    Đại lộ là xe thiên tử ngồi.

  • 玉辂华丽无比,象征皇权。yù lù huálì wúbǐ, xiàngzhēng huángquán. thanh 4

    Xe ngọc lộng lẫy vô song, tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.

  • 古代礼制中,辂车等级分明。gǔdài lǐzhì zhōng, lù chē děngjí fēnmíng. thanh 3

    Trong lễ chế cổ đại, xe lộ phân cấp bậc rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lù, rất dễ nhầm về nghĩa và cách dùng

  • cùng bộ 車, đều chỉ xe của vua chúa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.