Nghĩa tiếng Việt
gù lưng, còng lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偻 là chữ hình thanh: 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 婁 (Lâu, biểu âm). Nghĩa là gù lưng, còng xuống — dáng người uốn cong không thẳng.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": người (人) còng (婁) — dáng đi lòm khom, như người bệnh 佝偻 (câu lâu) thiếu canxi cúi người.
Gương Hán-Việt
lâu trong 佝偻 (câu lâu — bệnh còng lưng, rickets), 伛偻 (ủ lâu — khom lưng)
Mở khoá kiến thức
Biết 偻 mở khoá 佝偻病 (bệnh còi xương/bệnh còng lưng ở trẻ em), từ y học quan trọng trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
偻 (Hán-Việt: lâu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (người) + 婁 (Lâu, biểu âm). Nghĩa chính là gù lưng, còng lưng. Thường gặp trong 佝偻 (câu lâu — bệnh còng lưng, bệnh còi xương) và 伛偻 (ủ lâu — khom lưng). Cũng có nghĩa là mau chóng (còng người đi nhanh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人佝偻着背,步履蹒跚。
Ông lão còng lưng, bước đi khó nhọc.
- 佝偻病是儿童缺钙引起的疾病。
Bệnh còi xương là bệnh ở trẻ em do thiếu canxi.
- 他伛偻着身子从门缝里钻进去。
Anh ấy khom người chui qua khe cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.