Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

gù lưng, còng lưng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偻 là chữ hình thanh: 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 婁 (Lâu, biểu âm). Nghĩa là gù lưng, còng xuống — dáng người uốn cong không thẳng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": người (人) còng (婁) — dáng đi lòm khom, như người bệnh 佝偻 (câu lâu) thiếu canxi cúi người.

Gương Hán-Việt

lâu trong 佝偻 (câu lâu — bệnh còng lưng, rickets), 伛偻 (ủ lâu — khom lưng)

Mở khoá kiến thức

Biết 偻 mở khoá 佝偻病 (bệnh còi xương/bệnh còng lưng ở trẻ em), từ y học quan trọng trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偻 (Hán-Việt: lâu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (người) + 婁 (Lâu, biểu âm). Nghĩa chính là gù lưng, còng lưng. Thường gặp trong 佝偻 (câu lâu — bệnh còng lưng, bệnh còi xương) và 伛偻 (ủ lâu — khom lưng). Cũng có nghĩa là mau chóng (còng người đi nhanh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人佝偻着背,步履蹒跚。Lǎorén gōulóu zhe bèi, bùlǚ pánshān. thanh 3

    Ông lão còng lưng, bước đi khó nhọc.

  • 佝偻病是儿童缺钙引起的疾病。Gōulóu bìng shì értóng quē gài yǐnqǐ de jíbìng. thanh 1

    Bệnh còi xương là bệnh ở trẻ em do thiếu canxi.

  • 他伛偻着身子从门缝里钻进去。Tā yǔlóu zhe shēnzi cóng ménfèng lǐ zuān jìnqù. thanh 1

    Anh ấy khom người chui qua khe cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 偻 dùng 婁 làm biểu âm; 婁 là tên sao/phụ nữ gày, 偻 là còng lưng

  • gần âm lòu; 漏 là rò rỉ, không liên quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.