Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sáp; nến; lạp; đèn cầy

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜡 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 昔 (Tích, biểu âm: góp âm là). Chữ hình thanh — 虫 gợi nguồn gốc từ côn trùng (sáp ong, sâu sáp), 昔 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sáp, nến

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": 虫 (côn trùng) 昔 (tích — ngày xưa) tiết ra chất lạp sáp — ong mật cần cù cho ta nến lạp.

Gương Hán-Việt

lạp trong 蜡烛 (lạp chúc — nến sáp), 蜡纸 (lạp chỉ — giấy sáp)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜡 (lạp) mở khoá: 蜡烛 (nến sáp), 蜡笔 (bút sáp màu), 蜡纸 (giấy sáp), 蜡像 (tượng sáp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜡 seal 1
Tiểu triện
蜡 liushutong 1
Lục thư thông

蜡 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, côn trùng) làm biểu nghĩa — sáp do ong hoặc sâu tiết ra; 昔 (tích) làm biểu âm góp âm là. Nghĩa gốc là sáp, chất dẻo từ côn trùng. Mở rộng sang nến sáp (蜡烛), đánh bóng bằng sáp. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她给地板打了一层蜡。Tā gěi dìbǎn dǎ le yī céng là. thanh 1

    Cô ấy đã đánh một lớp sáp lên sàn nhà.

  • 孩子喜欢用蜡笔画画。Háizi xǐhuān yòng làbǐ huà huà. thanh 2

    Trẻ em thích dùng bút sáp màu để vẽ.

  • 蜡烛在桌上缓缓燃烧。Làzhú zài zhuō shàng huǎnhuǎn ránshāo. thanh 4

    Cây nến cháy chầm chậm trên bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin là, nhưng 腊 là thịt hun khói, tháng Chạp (bộ 月)

  • cùng pinyin là/làn, nhưng 辣 là cay (bộ 辛)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.