Nghĩa tiếng Việt
sáp; nến; lạp; đèn cầy
Âm Hán Việt
lạp, trá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 14 nét
蜡 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 昔 (Tích, biểu âm: góp âm là). Chữ hình thanh — 虫 gợi nguồn gốc từ côn trùng (sáp ong, sâu sáp), 昔 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ chất liệu hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như lạp chúc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /là/sáp, nến
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lạp, trá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạp": 虫 (côn trùng) 昔 (tích — ngày xưa) tiết ra chất lạp sáp — ong mật cần cù cho ta nến lạp.
Gương Hán-Việt
lạp trong 蜡烛 (lạp chúc — nến sáp), 蜡纸 (lạp chỉ — giấy sáp)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜡 (lạp) mở khoá: 蜡烛 (nến sáp), 蜡笔 (bút sáp màu), 蜡纸 (giấy sáp), 蜡像 (tượng sáp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜡 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, côn trùng) làm biểu nghĩa — sáp do ong hoặc sâu tiết ra; 昔 (tích) làm biểu âm góp âm là. Nghĩa gốc là sáp, chất dẻo từ côn trùng. Mở rộng sang nến sáp (蜡烛), đánh bóng bằng sáp. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她给地板打了一层蜡。
Cô ấy đã đánh một lớp sáp lên sàn nhà.
- 孩子喜欢用蜡笔画画。
Trẻ em thích dùng bút sáp màu để vẽ.
- 蜡烛在桌上缓缓燃烧。
Cây nến cháy chầm chậm trên bàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.