Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

Lân

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闌 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 柬 (Giản, biểu âm). Chữ hình thanh: 門 chỉ cửa ngăn cản; 柬 (giản: thư, chọn lựa) cho âm lán (Hán-Việt: làn). Màn chắn hay rào cản trước cửa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: làn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "làn": CỬA (門) + GIẢN (柬) = màn LÀN chắn ngang — đêm LÀN khuya, ánh đèn LÀN tắt dần.

Gương Hán-Việt

làn trong 'màn làn' (màn chắn, tàn lụi)

Mở khoá kiến thức

Biết 闌 mở khoá từ 闌珊 (tàn lụi, sắp tàn), 夜闌 (đêm khuya, đêm tàn) trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闌 bronze 1
Kim văn
闌 bigseal 1
Đại triện
闌 seal 1
Tiểu triện

闌 (làn) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|門|柬|t1=door|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 門 (cửa) cho nghĩa màn chắn, rào chắn trước cửa; 柬 cho âm lán. Nghĩa mở rộng: tàn lụi, khuya khoắt (夜闌: đêm khuya khi sinh khí tàn). Kim văn, đại triện, tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 灯火闌珊处,有人影绰绰。dēnghuǒ lánshān chù, yǒu rényǐng chuòchuò. thanh 1

    Nơi đèn đuốc tàn dần, có bóng người mờ ảo.

  • 夜闌人静,万籁俱寂。yèlán rén jìng, wànlài jùjì. thanh 4

    Đêm khuya người tĩnh, vạn vật im ắng.

  • 闌尾炎是常见的急腹症。lányǐyán shì chángjiàn de jí fùzhèng. thanh 2

    Viêm ruột thừa là bệnh bụng cấp phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán và nghĩa 'hàng rào', dễ nhầm

  • cùng âm lán và nghĩa 'chặn lại', dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.