Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

ngựa trắng bờm đen

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骆 = 马(Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 各 (Các, biểu âm: âm luò). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|馬|各|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=horse}}. Nghĩa gốc: ngựa trắng bờm đen; nghĩa phổ biến hiện đại: lạc đà (骆驼).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": 马 (ngựa) + 各 (các, âm luò) — con ngựa bờm đen trên lưng trắng, trông như 'dát đốm', nay dùng chủ yếu trong 骆驼 (lạc đà).

Gương Hán-Việt

lạc trong 'lạc đà' (骆驼 — con lạc đà) và 'Lạc Việt' (骆越 — tộc người Việt cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 骆 (lạc) mở khoá: 骆驼 (lạc đà), 骆驿 (xe ngựa nối tiếp), cũng liên hệ lịch sử Lạc Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骆 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 馬 (mã, biểu nghĩa: ngựa) + 各 (biểu âm, âm luò). Wiktionary xác nhận, có tiểu triện. Nghĩa gốc: ngựa trắng bờm đen — loài ngựa quý cổ đại. Nghĩa mở rộng quan trọng: dùng trong 骆驼 (lạc đà). Tên gọi Lạc Việt (người Việt cổ) cũng dùng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骆驼是沙漠中的交通工具。Luòtuo shì shāmò zhōng de jiāotōng gōngjù. thanh 4

    Lạc đà là phương tiện di chuyển trong sa mạc.

  • 骆宾王是唐代著名诗人。Luò Bīnwáng shì Tángdài zhùmíng shīrén. thanh 4

    Lạc Tân Vương là nhà thơ nổi tiếng đời Đường.

  • 一队骆驼穿越了撒哈拉沙漠。Yī duì luòtuo chuānyuèle Sāhālā shāmò. thanh 1

    Một đoàn lạc đà vượt qua sa mạc Sahara.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm luò, cùng HV 'lạc' — rơi xuống, dễ nhầm

  • đồng âm luò, HV 'lạc' — sông Lạc, tên riêng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.