Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi ngọc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珞 là chữ hình thanh (ls=psc): 王 (vương, ở đây biểu nghĩa ngọc) + 各 (cac, biểu âm). Bộ 王 trong chữ ngọc thực ra là biến thể của 玉 (ngọc), không phải "vua".

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": ngọc (王/玉) phát âm theo 各 (cac) — lạc là hạt ngọc trong chuỗi trang sức quý (瓔珞/anh lạc).

Gương Hán-Việt

lạc trong "anh lạc" (瓔珞 — chuỗi ngọc), "lạc lạc" (珞珞 — vững chắc như đá)

Mở khoá kiến thức

Biết 珞 (lạc) mở khoá "瓔珞" (anh lạc) — chuỗi ngọc đeo cổ xuất hiện nhiều trong văn học và Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 珞 là chữ hình thanh: 王/玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 各 (cac, biểu âm). Chữ dùng chỉ loại chuỗi ngọc trang sức, xuất hiện trong "瓔珞" (anh lạc — chuỗi ngọc đeo cổ) và "賽璐珞" (tên phiên âm celluloid).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一串瓔珞。tā dàizhe yī chuàn yīngluò. thanh 1

    Cô ấy đeo một chuỗi ngọc.

  • 瓔珞是古代贵族的装饰品。yīngluò shì gǔdài guìzú de zhuāngshìpǐn. thanh 1

    Chuỗi ngọc anh lạc là đồ trang sức của quý tộc thời cổ đại.

  • 珞珈山风景优美。Luòjiā shān fēngjǐng yōuměi. thanh 4

    Núi Lạc Già (Wuhan) có phong cảnh đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm luò, đều có bộ 各, khác bộ thủ (糸vs玉)

  • đồng âm luò, dễ nhầm khi gặp địa danh (洛阳/珞珈)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.