Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

(xem: sa la 桫欏,桫椤)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椤 là dạng giản thể của 欏. Bộ 木 (mộc) gợi đây là một loài cây. Wiktionary chỉ ghi nhận chữ này trong từ ghép 桫欏 (sa la).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": ghi nhớ: 木 (cây) + 椤 = 桫椤 (cây dương xỉ khổng lồ thời khủng long — hóa thạch sống).

Gương Hán-Việt

桫椤 (sa la) — cây dương xỉ thân gỗ, hóa thạch sống từ kỷ Jura.

Mở khoá kiến thức

Biết 椤 giúp nhận diện 桫椤 — cây dương xỉ thân gỗ cao, loài thực vật bảo tồn quý hiếm ở Trung Quốc và Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 欏/椤. Chữ này chỉ xuất hiện trong từ ghép 桫椤/桫欏 — tên cây dương xỉ khổng lồ (tree fern), loài thực vật cổ đại còn sống sót từ kỷ Jura. Chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桫椤是一种古老的蕨类植物。suōluó shì yī zhǒng gǔlǎo de juélèi zhíwù. thanh 1

    Cây sa la là một loài dương xỉ cổ đại.

  • 桫椤被称为植物界的活化石。suōluó bèi chēngwéi zhíwùjiè de huóhuàshí. thanh 1

    Cây sa la được gọi là hóa thạch sống của giới thực vật.

  • 这片桫椤林需要重点保护。zhè piàn suōluó lín xūyào zhòngdiǎn bǎohù. thanh 4

    Khu rừng sa la này cần được bảo vệ đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luó; 罗 là lưới/họ Lạc, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm luó; 螺 là ốc xoắn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.