Nghĩa tiếng Việt
và; với
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暨 = 既 (Ký, biểu âm) + 旦 (Đán, biểu nghĩa: bình minh/mặt trời); chữ hình thanh. Phần 旦 chỉ thời gian/bầu trời, phần 既 cho âm đọc jì.
Hán-Việt: kỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỵ": mặt trời 旦 mọc lên và 既 — 暨 là liên từ trang trọng 'và/cùng với' trong văn bản chính thức.
Gương Hán-Việt
kỵ trong văn ngôn 'kỵ' — liên từ 'và, cùng với'; thường dùng trong tiêu đề hội nghị
Mở khoá kiến thức
Biết 暨 mở khoá liên từ văn ngôn và nghiêm trang trong văn bản hành chính, tiêu đề hội thảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 旦 (đán) biểu nghĩa chỉ bình minh/mặt trời mọc, 既 biểu âm. 暨 là liên từ văn ngôn nghĩa 'và; cùng với; đến tận'. Đại triện ghi nhận dạng sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 欢迎各位来宾暨与会代表。
Xin chào mừng các vị khách và đại biểu tham dự.
- 中国暨海外华人代表团出席会议。
Đoàn đại biểu Trung Quốc và người Hoa hải ngoại tham dự hội nghị.
- 暨南大学是著名的华侨高校。
Đại học Tế Nam là trường đại học nổi tiếng của Hoa kiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.