Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Giới từ介词

Nghĩa tiếng Việt

và; với

Âm Hán Việt

kị

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 暨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

暨 = 既 (Ký, biểu âm) + 旦 (Đán, biểu nghĩa: bình minh/mặt trời); chữ hình thanh. Phần 旦 chỉ thời gian/bầu trời, phần 既 cho âm đọc jì.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Giới từ介词

Dùng làm liên từ nối các danh từ hoặc cụm danh từ trong văn phong trang trọng, hành chính.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỵ": mặt trời 旦 mọc lên và 既 — 暨 là liên từ trang trọng 'và/cùng với' trong văn bản chính thức.

Gương Hán-Việt

kỵ trong văn ngôn 'kỵ' — liên từ 'và, cùng với'; thường dùng trong tiêu đề hội nghị

Mở khoá kiến thức

Biết 暨 mở khoá liên từ văn ngôn và nghiêm trang trong văn bản hành chính, tiêu đề hội thảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暨 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 旦 (đán) biểu nghĩa chỉ bình minh/mặt trời mọc, 既 biểu âm. 暨 là liên từ văn ngôn nghĩa 'và; cùng với; đến tận'. Đại triện ghi nhận dạng sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 欢迎各位来宾暨与会代表。Huānyíng gèwèi láibīn jì yǔhuì dàibiǎo. thanh 1

    Xin chào mừng các vị khách và đại biểu tham dự.

  • 中国暨海外华人代表团出席会议。Zhōngguó jì hǎiwài Huárén dàibiǎotuán chūxí huìyì. thanh 1

    Đoàn đại biểu Trung Quốc và người Hoa hải ngoại tham dự hội nghị.

  • 暨南大学是著名的华侨高校。Jì nán Dàxué shì zhùmíng de Huáqiáo gāoxiào. thanh 4

    Đại học Tế Nam là trường đại học nổi tiếng của Hoa kiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 既 nghĩa là 'đã, rồi'

  • cùng bộ 日, hình dạng gần — 暂 nghĩa là tạm thời

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.