Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

con kính (một loài vật ăn thịt mẹ sau khi sinh)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獍 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú) + 竟 (Cánh, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ loài thú huyền thoại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kính": thú (犬) rốt cuộc (竟) ăn mẹ — con thú bất hiếu nhất trong thần thoại.

Gương Hán-Việt

kính (kính) — trong "枭獍" (kiêu kính, những kẻ bất hiếu, tàn nhẫn)

Mở khoá kiến thức

Biết 獍 mở khoá từ 枭獍 trong văn chương ám chỉ người vô ơn, bất hiếu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 獍 là chữ hình thanh gồm 犬 (s, biểu nghĩa chó/thú) và 竟 (p, biểu âm). Chỉ loài thú huyền thoại trong văn học Trung Hoa cổ: sinh ra đã ăn thịt mẹ. Còn dùng chỉ hổ Mãn Châu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獍生而食母,古人以此比喻忘恩负义。Jìng shēng ér shí mǔ, gǔrén yǐ cǐ bǐyù wàng'ēn fùyì. thanh 4

    Kính sinh ra đã ăn mẹ, người xưa dùng nó ví người vô ơn.

  • 枭獍之辈,不可与谋。Xiāo jìng zhī bèi, bùkě yǔ móu. thanh 1

    Hạng kiêu kính bất hiếu, không thể bàn mưu cùng.

  • 古籍中描述了獍这种怪兽。Gǔjí zhōng miáoshùle jìng zhège guàishòu. thanh 3

    Sách cổ mô tả loài quái vật獍 này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 獍 lấy âm từ 竟, dễ nhầm khi không nhớ bộ 犬

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.