Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趌 là chữ hiếm, Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có Han compound. Bộ 走 (tẩu, chạy/bước) có thể là thành phần nghĩa gợi hành động chân. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiết": bộ 走 (tẩu) gợi đôi chân — hình dung người bỏ đi trong cơn tức giận, bước chân mạnh mẽ.

Gương Hán-Việt

趌 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 趌 giúp đọc văn bản cổ mô tả cử chỉ và hành động bước đi đặc thù.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 趌 có nghĩa: bỏ đi trong giận dữ, bước thẳng tới, hoặc nhảy lên (âm jié). Hai cách đọc: jí và jié với nghĩa khác nhau. Dẫn chứng tổ hợp 趌𧼨, 趌高. Không có phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趌是一个罕见的古汉字。Jí shì yī gè hǎnjiàn de gǔ hànzì. thanh 2

    趌 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.

  • 他怒而趌去。Tā nù ér jí qù. thanh 1

    Anh ta tức giận bỏ đi.

  • 趌字表示愤然离去的动作。Jí zì biǎoshì fèn rán lí qù de dòngzuò. thanh 2

    Chữ 趌 biểu thị hành động bỏ đi trong giận dữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ khả năng của 趌, dễ nhầm

  • cùng âm jī, nghĩa nền tảng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.