Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái kén tằm; mạng nhện; phồng da chân

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茧 = 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 黹 (thêu, biểu nghĩa rút gọn); chữ hội ý. Dạng phồn thể là 繭. Ba thành tố cùng chỉ nghĩa: sâu tằm (虫) nhả tơ (糸) dệt thành kén. Ảnh tiểu triện xác nhận hình dạng này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiển": sâu (虫) nhả tơ (糸) thành kén — tự bao bọc mình như người sợ thế giới bên ngoài tự nhốt trong vỏ kén (作茧自缚).

Gương Hán-Việt

kiển trong "tàm kiển" (蚕茧 — kén tằm), "kiển phú" (茧缚 — bị kén trói buộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 茧 mở khoá: 蚕茧 (tàm kiển — kén tằm), 作茧自缚 (tác kiển tự phọc — tự mình làm khó mình), 老茧 (chai tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 繭/茧 là chữ hội ý: 糸 (tơ) + 虫 (sâu bọ) + 黹 (thêu/rút gọn). Hình ảnh con tằm nhả tơ tự bọc mình thành kén. Có dạng tiểu triện rõ ràng. Nghĩa mở rộng sang 'chai tay', 'bọng da' vì hình dạng giống kén tằm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚕茧是生产丝绸的原料。Cánjiǎn shì shēngchǎn sīchóu de yuánliào. thanh 2

    Kén tằm là nguyên liệu sản xuất lụa.

  • 他手上长满了老茧。Tā shǒu shàng zhǎng mǎn le lǎojiǎn. thanh 1

    Tay anh ấy đầy vết chai.

  • 不要作茧自缚,要勇于尝试。Bùyào zuòjiǎn zìfù, yào yǒngyú chángshì. thanh 4

    Đừng tự trói buộc mình, hãy dũng cảm thử nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chủ đề tằm tơ, 蚕 là con tằm, 茧 là kén tằm

  • cùng âm jiǎn, 简 nghĩa đơn giản, thẻ tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.