Nghĩa tiếng Việt
cái kén tằm; mạng nhện; phồng da chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茧 = 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ) + 黹 (thêu, biểu nghĩa rút gọn); chữ hội ý. Dạng phồn thể là 繭. Ba thành tố cùng chỉ nghĩa: sâu tằm (虫) nhả tơ (糸) dệt thành kén. Ảnh tiểu triện xác nhận hình dạng này.
Hán-Việt: kiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiển": sâu (虫) nhả tơ (糸) thành kén — tự bao bọc mình như người sợ thế giới bên ngoài tự nhốt trong vỏ kén (作茧自缚).
Gương Hán-Việt
kiển trong "tàm kiển" (蚕茧 — kén tằm), "kiển phú" (茧缚 — bị kén trói buộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 茧 mở khoá: 蚕茧 (tàm kiển — kén tằm), 作茧自缚 (tác kiển tự phọc — tự mình làm khó mình), 老茧 (chai tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 繭/茧 là chữ hội ý: 糸 (tơ) + 虫 (sâu bọ) + 黹 (thêu/rút gọn). Hình ảnh con tằm nhả tơ tự bọc mình thành kén. Có dạng tiểu triện rõ ràng. Nghĩa mở rộng sang 'chai tay', 'bọng da' vì hình dạng giống kén tằm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚕茧是生产丝绸的原料。
Kén tằm là nguyên liệu sản xuất lụa.
- 他手上长满了老茧。
Tay anh ấy đầy vết chai.
- 不要作茧自缚,要勇于尝试。
Đừng tự trói buộc mình, hãy dũng cảm thử nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.