Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎn茧
zi子

Nghĩa tiếng Việt

Chai sạn, nốt chai

Âm Hán Việt

kiển tử

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với động từ 起 hoặc 长 để diễn đạt việc da tay hoặc da chân bị nổi vết chai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiển tử

Từng chữ

  • 茧kiểncái kén tằm; mạng nhện; phồng da chân
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的手上长满了茧子。Tā de shǒushàng zhǎngmǎn le jiǎnzi. thanh 1

    Bàn tay anh ấy đầy chai sạn.

  • 茧子通常是因为摩擦而形成的。Jiǎnzi tōngcháng shì yīnwèi mócā ér xíngchéng de. thanh 3

    Chai sạn thường hình thành do ma sát.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.