Nghĩa tiếng Việt
đứa con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囝 = 囗 (Vi, bao bọc) + 子 (Tử, đứa trẻ); chữ hội ý. Đứa trẻ (子) được bao bọc trong vòng tay (囗) — hình ảnh đứa con nhỏ được ôm ấp. So sánh với 囡 (chữ tương tự gốc Mân Việt).
Hán-Việt: kiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ âm chuẩn — hội ý: khung ô vuông (囗) ôm lấy đứa trẻ (子) — đứa con được bao bọc trong vòng tay cha mẹ.
Gương Hán-Việt
'kiến' ít dùng trong tiếng Việt; từ phương ngữ Mân Nam
Mở khoá kiến thức
囝 chủ yếu dùng trong thơ Đường (bài 囝 của Cố Huống) và phương ngữ Phúc Kiến/Đài Loan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 囝 là chữ hội ý: 囗 (vi, bao bọc) kết hợp 子 (tử, đứa trẻ). Đứa con nằm trong vòng bọc — hình ảnh em bé. So sánh với 囡 có cùng cấu trúc tương tự. Chữ này đặc biệt dùng trong phương ngữ Mân Nam (Phúc Kiến) để chỉ đứa con trai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 囝仔是闽南语中对小孩的称呼。
囝仔 là cách gọi trẻ con trong tiếng Mân Nam.
- 他是家里最小的囝。
Anh ấy là đứa con nhỏ nhất trong nhà.
- 囝字来自古闽越语。
Chữ 囝 có gốc từ tiếng Mân Việt cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.