Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

đứa con

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囝 = 囗 (Vi, bao bọc) + 子 (Tử, đứa trẻ); chữ hội ý. Đứa trẻ (子) được bao bọc trong vòng tay (囗) — hình ảnh đứa con nhỏ được ôm ấp. So sánh với 囡 (chữ tương tự gốc Mân Việt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ âm chuẩn — hội ý: khung ô vuông (囗) ôm lấy đứa trẻ (子) — đứa con được bao bọc trong vòng tay cha mẹ.

Gương Hán-Việt

'kiến' ít dùng trong tiếng Việt; từ phương ngữ Mân Nam

Mở khoá kiến thức

囝 chủ yếu dùng trong thơ Đường (bài 囝 của Cố Huống) và phương ngữ Phúc Kiến/Đài Loan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 囝 là chữ hội ý: 囗 (vi, bao bọc) kết hợp 子 (tử, đứa trẻ). Đứa con nằm trong vòng bọc — hình ảnh em bé. So sánh với 囡 có cùng cấu trúc tương tự. Chữ này đặc biệt dùng trong phương ngữ Mân Nam (Phúc Kiến) để chỉ đứa con trai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 囝仔是闽南语中对小孩的称呼。Jiǎn zǐ shì Mǐnnányǔ zhōng duì xiǎohái de chēnghu. thanh 3

    囝仔 là cách gọi trẻ con trong tiếng Mân Nam.

  • 他是家里最小的囝。Tā shì jiāli zuì xiǎo de jiǎn. thanh 1

    Anh ấy là đứa con nhỏ nhất trong nhà.

  • 囝字来自古闽越语。Jiǎn zì láizì gǔ Mǐnyuè yǔ. thanh 3

    Chữ 囝 có gốc từ tiếng Mân Việt cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng cấu trúc bọc-con, nhưng dùng cho con gái (女) trong phương ngữ Ngô

  • là thành phần của 囝, nghĩa 'con/đứa trẻ', phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.