Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碱 = 石(Thạch, biểu nghĩa: khoáng chất) + 咸/僉 (biểu âm: âm jiǎn). Wiktionary dùng 僉 làm thành phần biểu âm trong dạng gốc, dạng hiển thị dùng 咸. Chữ hình thanh chỉ chất kiềm (base, alkali) trong đất hoặc hóa học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiềm": 石 (đá, khoáng) + 咸 (mặn — âm jiǎn) — khoáng chất mặn nồng trong đất, đó là chất kiềm 碱 (bazơ).

Gương Hán-Việt

kiềm trong 碱性 (tính kiềm) và 盐碱地 (đất nhiễm kiềm)

Mở khoá kiến thức

Biết 碱 (kiềm) mở khoá: 碱性 (tính kiềm/bazơ), 盐碱地 (đất kiềm), 纯碱 (soda).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 石 (thạch, biểu nghĩa: khoáng chất) + 僉 (biểu âm, âm jiǎn). Wiktionary ghi {{Han compound|石|僉|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: chất kiềm, alkali — vị mặn nồng trong đất, như muối kiềm dùng giặt giũ. Chưa có thông tin glyph-origin chi tiết ngoài cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块土地碱性太强,不适合种粮食。Zhè kuài tǔdì jiǎnxìng tài qiáng, bù shìhé zhòng liángshí. thanh 4

    Vùng đất này tính kiềm quá mạnh, không thích hợp trồng lương thực.

  • 碱和酸发生反应生成盐和水。Jiǎn hé suān fāshēng fǎnyìng shēngchéng yán hé shuǐ. thanh 3

    Bazơ và axit phản ứng tạo thành muối và nước.

  • 纯碱是工业生产的重要原料。Chúnjiǎn shì gōngyè shēngchǎn de zhòngyào yuánliào. thanh 2

    Soda là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất công nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎn, nghĩa: giảm bớt — dễ nhầm âm

  • đồng âm jiǎn, nghĩa: kiểm tra — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.