Nghĩa tiếng Việt
Kỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紀 = 糸 (Mịch/Ty, biểu nghĩa: tơ lụa, sợi chỉ) + 己 (Kỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi ý nghĩa liên quan đến sự sắp xếp có trật tự như cuộn chỉ, phần 己 cho biết âm đọc jì/jǐ — gần với Hán-Việt kỷ/kỉ.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỉ": Cuộn sợi tơ (糸) ngay ngắn như kỷ cương (己) — 紀 là kỷ luật, trật tự, và cũng là thế kỷ ghi dấu thời gian.
Gương Hán-Việt
kỉ trong kỷ luật (紀律), thế kỷ (世紀), kỷ niệm (紀念)
Mở khoá kiến thức
Biết 紀 mở khoá: thế kỷ (世紀), kỷ luật (紀律), kỷ niệm (紀念), kỷ nguyên (紀元), kỷ lục (紀錄).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 紀 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa, tơ lụa) kết hợp với 己 (biểu âm). Nghĩa gốc là cuộn, gom tơ — từ đó phát sinh nghĩa kỷ luật, trật tự, ghi chép, thế kỷ. Có hình kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 二十世紀是科技發展的時代。
Thế kỷ 20 là thời đại phát triển khoa học kỹ thuật.
- 學生要遵守學校紀律。
Học sinh cần tuân thủ kỷ luật nhà trường.
- 我們一起紀念這個特別的日子。
Chúng ta cùng kỷ niệm ngày đặc biệt này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.