Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
quē

Nghĩa tiếng Việt

cửa hai lớp; cửa ngoài cung điện

Âm Hán Việt

khuyết

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 阙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

阙 là chữ hình thanh: 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa) + 欮 (biểu âm). Chữ chỉ tháp canh hai bên cổng cung điện, hoặc nghĩa phái sinh là khuyết thiếu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ cổng cung điện hoặc làm tính từ chỉ sự thiếu sót, không hoàn chỉnh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuyết": cổng cung (門 - môn) có khoảng 阙 trống giữa — từ đó sinh nghĩa khuyết thiếu.

Gương Hán-Việt

"khuyết" trong "khuyết điểm" (điểm thiếu sót), "khuyết tật" (tật nguyền)

Mở khoá kiến thức

Biết 阙 mở khoá: 宫阙 (cung điện), 阙疑 (bỏ qua điều còn nghi ngờ), 连篇累阙 (sai lỗi liên tiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 門 (môn) biểu nghĩa chỉ cổng/cửa; 欮 cho âm đọc. 阙 nguyên chỉ tháp canh dựng hai bên cổng cung điện thời cổ. Từ hình ảnh "khoảng trống giữa hai tháp", chữ mở rộng nghĩa thành "khuyết thiếu, thiếu sót".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宫阙巍峨,气势雄伟。Gōngquē wēi'é, qìshì xióngwěi. thanh 1

    Cung điện sừng sững, khí thế hùng vĩ.

  • 此事尚有阙疑之处。Cǐ shì shàng yǒu quēyí zhī chù. thanh 3

    Việc này vẫn còn chỗ chưa rõ ràng.

  • 他的报告有所阙漏。Tā de bàogào yǒu suǒ quēlòu. thanh 1

    Bản báo cáo của anh ấy còn thiếu sót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quē và cùng nghĩa "thiếu", nhưng 缺 dùng phổ biến hơn trong văn nói

  • hình dạng rất giống, 阕 (khuyết) chỉ đoạn/khổ trong từ khúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.