Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ việc hoàn thiện những gì còn thiếu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thập di, dị bổ khuyết
Từng chữ
- 拾thậpnhặt lấy
- 遗di, dịmất, thất lạc
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 阙khuyếtcửa hai lớp; cửa ngoài cung điện
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们需要不断拾遗补阙,才能进步。
Chúng ta cần không ngừng bổ sung thiếu sót mới có thể tiến bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.