Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
quǎn

Nghĩa tiếng Việt

khơi thông

Âm Hán Việt

quyến

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 畎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

畎 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 田 (điền) xác nhận liên quan đến ruộng đồng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Làm danh từ chỉ rãnh nước nhỏ ở ruộng hoặc động từ chỉ việc đào rãnh khơi thông.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuyển": ruộng (田) có rãnh nhỏ — như chú chó (犬) chạy dọc bờ ruộng theo kênh thoát nước.

Gương Hán-Việt

khuyển trong "khuyển mã" (chó ngựa — tự khiêm), "trung khuyển"

Mở khoá kiến thức

Biết 畎 mở khoá: 畎畝 (ruộng đồng, thôn quê), 畎夷 (tên bộ tộc cổ), 溝畎 (mương rãnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 畎 chỉ rãnh thoát nước nhỏ giữa các thửa ruộng; cũng nghĩa cánh đồng (cổ). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 畎是田间用于排水的小沟。Quǎn shì tiánjiān yòng yú páishuǐ de xiǎo gōu. thanh 3

    Rãnh là mương nhỏ dùng thoát nước giữa các thửa ruộng.

  • 畎畝之中走出了许多英雄。Quǎnmǔ zhī zhōng zǒuchū le xǔduō yīngxióng. thanh 3

    Từ ruộng đồng thôn quê đã xuất hiện nhiều anh hùng.

  • 古代农业依靠畎澮排灌。Gǔdài nóngyè yīkào quǎnkuài páiguàn. thanh 3

    Nông nghiệp cổ đại dựa vào hệ thống mương rãnh để tưới tiêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm quǎn, nghĩa khác (chó)

  • cùng nghĩa rãnh/kênh, bộ 水 khác

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.