Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Lượng từ量词
quān

Nghĩa tiếng Việt

chuồng nuôi gia súc

Âm Hán Việt

khuyên

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 圈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

圈 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây quanh) + 卷 (Cuộn, biểu âm); chữ hình thanh. Cái hàng rào (囗) khép kín thành vòng tròn, 卷 cho âm quān.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ vòng tròn hoặc làm lượng từ đếm số vòng của hành động.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đọc 'quān' khi là danh từ (vòng tròn), đọc 'juàn' khi là động từ (nhốt) hoặc danh từ (chuồng).

  • /juān/nhốt
  • /quān/vòng tròn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuyên": cái hàng rào (囗) cuộn tròn (卷) lại thành vòng — khuyên tai, vòng tròn, nhóm bạn.

Gương Hán-Việt

khuyên trong "khuyên tròn" (圆圈), "nhập khuyên" (bước vào giới/nhóm)

Mở khoá kiến thức

Biết 圈 (khuyên) mở khoá: 圈套 (bẫy), 圈子 (nhóm, giới), 演艺圈 (làng giải trí) — đều liên quan đến vòng khép kín.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圈 seal 1
Tiểu triện

圈 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 囗 (biểu nghĩa: khép kín, vây quanh) + 卷 (biểu âm). Nghĩa gốc là vòng khép kín, chuồng nhốt gia súc. Sau mở rộng sang vòng tròn, nhóm người ("circle" theo nghĩa xã hội).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请在正确答案上画个圈。qǐng zài zhèngquè dá'àn shàng huà gè quān. thanh 3

    Xin hãy khoanh tròn vào đáp án đúng.

  • 他掉入了对方的圈套。tā diào rù le duìfāng de quāntào. thanh 1

    Anh ấy đã rơi vào bẫy của đối phương.

  • 娱乐圈的生活很复杂。yúlèquān de shēnghuó hěn fùzá. thanh 2

    Cuộc sống trong làng giải trí rất phức tạp.

  • 画一个圈。Huà yīgè quān. thanh 4

  • 他把鸡圈在院子里。Tā bǎ jī juān zài yuànzi li. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quàn, nhưng 券 là "phiếu, vé", có bộ 刀 bên dưới

  • 卷 là bộ âm của 圈, đứng riêng nghĩa là "cuộn, quyển"

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.