Từ vựng tiếng Trung
kuā

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang, nói khoác

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誇 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 夸 (Khoa, biểu âm, cho âm kuā); chữ hình thanh. Nghĩa: khoe khoang, nói khoác. Có tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": lời nói (言) khoa trương — nhớ "khoa học" (lời nói chính xác, trái với khoe khoang), "khoa ngôn" (lời hoa mỹ).

Gương Hán-Việt

khoa — gặp trong "khoa trương" (phô trương), "khoa khoang" (nói khoác).

Mở khoá kiến thức

Biết 誇/夸 (khoa) mở khoá: 夸张 (phóng đại), 夸口 (khoe khoang), 夸奖 (khen ngợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誇 seal 1
Tiểu triện
誇 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 誇 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ lời nói, 夸 (khoa) biểu âm. Nghĩa: khoe khoang, nói quá, thổi phồng. Đây là truyền thống tự của 夸.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢誇耀自己的财富。tā xǐhuān kuāyào zìjǐ de cáifù. thanh 1

    Anh ta thích khoe khoang sự giàu có của mình.

  • 不要誇大其词。bùyào kuādà qí cí. thanh 4

    Đừng nói quá sự thật.

  • 老师誇奖了她的作文。lǎoshī kuājiǎng le tā de zuòwén. thanh 3

    Thầy giáo khen ngợi bài văn của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夸 là giản thể, 誇 là truyền thống tự — cùng âm nghĩa

  • đồng âm kuā, khác bộ thủ và nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.