Nghĩa tiếng Việt
bọc, gói; cái bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裹 = 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/áo — bao quanh) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Đặc biệt 果 nằm GIỮA 衣 (bộ áo bị tách trên 亠 dưới 𧘇) — gợi rõ ý 'vải bao quanh quả', nghĩa 'bọc, gói'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guǒ/bọc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoả": 衣 (vải/áo) bọc quanh 果 (quả) — đúng nghĩa 'bọc, gói' trong 裹, 包裹.
Gương Hán-Việt
'khoả' trong 'khoả thân' (cùng âm khác nghĩa) — gần 'gói' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 裹 mở khoá từ HSK 5-7: 裹, 包裹.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裹 là hình thanh: 衣 (vải/áo, biểu nghĩa) + 果 (Quả, biểu âm). Cấu trúc đặc biệt: 衣 bị 'tách' để bọc 果 vào giữa — như hình ảnh vải bọc quả. Nghĩa gốc 'bọc, gói' giữ nguyên đến nay trong 裹, 包裹.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她用毛巾裹住头发。
Cô ấy dùng khăn quấn tóc.
- 我收到了一个包裹。
Tôi nhận được một gói hàng.
- 妈妈把孩子裹得严严实实。
Mẹ bọc đứa trẻ kín mít.
- 这个包裹很重。
Gói hàng này rất nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.