Nghĩa tiếng Việt
(xem: khảng khái 慷慨,忼慨)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慷 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 康 (Khang, biểu âm, âm kāng); chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: nguyên thủy viết là 忼, sau thêm 康 làm biểu âm.
Hán-Việt: khảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảng": lòng (忄) mạnh khỏe sung túc (康 — khang) — khảng khái, hào phóng nhiệt tình không ngần ngại.
Gương Hán-Việt
"khảng" trong 慷慨 (khảng khái — hào phóng, nhiệt tình).
Mở khoá kiến thức
Biết 慷 (khảng) mở khoá 慷慨 (hào phóng) và 慷慨激昂 (hùng hồn phẫn khích) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慷 nguyên thủy là 忼, sau thêm 康 làm biểu âm, trở thành chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa lòng, 康 biểu âm. Nghĩa chỉ dùng trong từ ghép 慷慨 (hào phóng, nhiệt huyết) và 慷慨激昂 (phẫn khích hùng tráng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他慷慨地把自己的积蓄全部捐了出去。
Anh ấy hào phóng quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm của mình.
- 她慷慨激昂地发表了演讲。
Cô ấy đọc bài diễn văn đầy nhiệt huyết hùng hồn.
- 面对困难,他慷慨陈词,鼓励大家坚持下去。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy hùng hồn phát biểu, động viên mọi người kiên trì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.