Từ vựng tiếng Trung
kāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khảng khái 慷慨,忼慨)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慷 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 康 (Khang, biểu âm, âm kāng); chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: nguyên thủy viết là 忼, sau thêm 康 làm biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảng": lòng (忄) mạnh khỏe sung túc (康 — khang) — khảng khái, hào phóng nhiệt tình không ngần ngại.

Gương Hán-Việt

"khảng" trong 慷慨 (khảng khái — hào phóng, nhiệt tình).

Mở khoá kiến thức

Biết 慷 (khảng) mở khoá 慷慨 (hào phóng) và 慷慨激昂 (hùng hồn phẫn khích) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 慷 nguyên thủy là 忼, sau thêm 康 làm biểu âm, trở thành chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa lòng, 康 biểu âm. Nghĩa chỉ dùng trong từ ghép 慷慨 (hào phóng, nhiệt huyết) và 慷慨激昂 (phẫn khích hùng tráng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他慷慨地把自己的积蓄全部捐了出去。Tā kāngkǎi de bǎ zìjǐ de jīxù quánbù juān le chūqù. thanh 1

    Anh ấy hào phóng quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm của mình.

  • 她慷慨激昂地发表了演讲。Tā kāngkǎi jī áng de fābiǎo le yǎnjiǎng. thanh 1

    Cô ấy đọc bài diễn văn đầy nhiệt huyết hùng hồn.

  • 面对困难,他慷慨陈词,鼓励大家坚持下去。Miànduì kùnnan, tā kāngkǎi chéncí, gǔlì dàjiā jiānchí xiàqù. thanh 4

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy hùng hồn phát biểu, động viên mọi người kiên trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 康 là phần biểu âm trong 慷, hình rất gần

  • đồng âm kāng, nghĩa là kiêu ngạo, cao quá mức — ngược nghĩa với hào phóng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.