Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tính cách hào phóng, không tính toán của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khảng khái
Từng chữ
- 慷khảng(xem: khảng khái 慷慨,忼慨)
- 慨kháitức giận, căm phẫn; than thở; hào hiệp, khảng khái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) hào phóng, rộng lượng về vật chất; (2) 慷慨激昂 — nhiệt huyết, hùng hồn trong lời nói, hành động.
Câu ví dụ
- 他慷慨地将自己的积蓄捐给了灾区。
Anh ấy hào phóng quyên tặng tiền dành dụm của mình cho vùng thiên tai.
- 朋友慷慨相助,让他度过了最艰难的时刻。
Bạn bè hào phóng giúp đỡ, giúp anh ấy vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
- 她慷慨地分享了自己的经验和资源。
Cô ấy hào phóng chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực của mình.
- 他在演讲中慷慨激昂,鼓舞了在场所有人。
Trong bài diễn thuyết, anh ấy hùng hồn nhiệt huyết, cổ vũ tất cả mọi người có mặt.
Kết hợp thường gặp
- 慷慨解囊
hào phóng mở hầu bao giúp đỡ
- 慷慨激昂
hùng hồn nhiệt huyết bất khuất
- 慷慨相助
hào phóng giúp đỡ lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.