Từ vựng tiếng Trung
kāng*kǎi

Nghĩa tiếng Việt

Khảng khái — hào phóng, rộng lượng, sẵn lòng cho đi; ngoài ra còn có nghĩa nhiệt huyết, hăng hái, bất khuất (khảng khái trong nghĩa cổ).

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

15 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hai nghĩa chính: (1) hào phóng, rộng lượng về vật chất; (2) 慷慨激昂 — nhiệt huyết, hùng hồn trong lời nói, hành động.

Câu ví dụ

  • 他慷慨地将自己的积蓄捐给了灾区。Tā kāngkǎi de jiāng zìjǐ de jīxù juān gěi le zāiqū. thanh 1

    Anh ấy hào phóng quyên tặng tiền dành dụm của mình cho vùng thiên tai.

  • 朋友慷慨相助,让他度过了最艰难的时刻。Péngyǒu kāngkǎi xiāngzhù, ràng tā dùguò le zuì jiānnán de shíkè. thanh 2

    Bạn bè hào phóng giúp đỡ, giúp anh ấy vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.

  • 她慷慨地分享了自己的经验和资源。Tā kāngkǎi de fēnxiǎng le zìjǐ de jīngyàn hé zīyuán. thanh 1

    Cô ấy hào phóng chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực của mình.

  • 他在演讲中慷慨激昂,鼓舞了在场所有人。Tā zài yǎnjiǎng zhōng kāngkǎi jī'áng, gǔwǔ le zàichǎng suǒyǒu rén. thanh 1

    Trong bài diễn thuyết, anh ấy hùng hồn nhiệt huyết, cổ vũ tất cả mọi người có mặt.

Kết hợp thường gặp

  • 慷慨解囊kāngkǎi jiě náng thanh 1

    hào phóng mở hầu bao giúp đỡ

  • 慷慨激昂kāngkǎi jī'áng thanh 1

    hùng hồn nhiệt huyết bất khuất

  • 慷慨相助kāngkǎi xiāngzhù thanh 1

    hào phóng giúp đỡ lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.