Nghĩa tiếng Việt
tức giận, căm phẫn; than thở; hào hiệp, khảng khái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慨 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 既 (Ký, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ đây là cảm xúc nội tâm; 既 cung cấp âm (kǎi). Cảm xúc dâng trào khi nhớ chuyện đã qua.
Hán-Việt: khai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khái": lòng (忄) dâng lên vì những điều đã qua (既/ký) — khái thán, cảm khái sâu sắc.
Gương Hán-Việt
khái trong 感慨 (cảm khái — cảm thán, ngậm ngùi), 慷慨 (khang khái — hào phóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 慨 (khái) mở khoá: 感慨 (cảm thán), 慷慨 (hào phóng), 愤慨 (phẫn nộ), 慨叹 (than thở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慨 là chữ hình thanh: bộ 心 (忄) biểu nghĩa (lòng — cảm xúc), 既 biểu âm. Nghĩa gốc là cảm thán, bức xúc; sau mở rộng sang hào phóng, nhiệt tình, rộng lượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 看到老同学,他感慨万千。
Gặp lại bạn học cũ, anh ấy cảm xúc dâng trào.
- 他慷慨地捐出了大笔财产。
Anh ấy hào phóng quyên tặng một khoản tài sản lớn.
- 她愤慨地指责对方的不公。
Cô ấy phẫn nộ lên án sự bất công của đối phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.