Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

tưới, rót; giặt, rửa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溉 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 既 (Ký, biểu âm); chữ hình thanh. Nước là yếu tố nghĩa, liên quan đến tưới tiêu; 既 cho âm gài (gần ký → cải → gài).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khái": nước (氵) đã (既) tưới — khái quát, tưới đẫm đồng ruộng cho cây lớn.

Gương Hán-Việt

"khái" trong "quán khái" (灌溉 — tưới tiêu)

Mở khoá kiến thức

Biết 溉 mở khoá 灌溉 (tưới tiêu, irrigate), 灌溉渠 (kênh tưới), 沾溉 (thấm tươi, được hưởng lợi — nghĩa bóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溉 bronze 1
Kim văn
溉 seal 1
Tiểu triện

溉 là chữ hình thanh: bộ 水 (rút thành 氵 — thuỷ) biểu nghĩa; 既 (ký) cho âm gài. Wiktionary ghi nghĩa là tưới nước, tưới tiêu, rửa. Không có ghi chú cổ đại chi tiết hơn trong anchor. Dùng chủ yếu trong 灌溉 (tưới tiêu ruộng đồng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用渠道灌溉农田。nóngmín yòng qúdào guàngài nóngtián. thanh 2

    Nông dân dùng kênh mương tưới tiêu ruộng đồng.

  • 这个地区缺少灌溉设施,农业发展困难。zhège dìqū quēshǎo guàngài shèshī, nóngyè fāzhǎn kùnnán. thanh 4

    Vùng này thiếu cơ sở hạ tầng tưới tiêu, nông nghiệp phát triển khó khăn.

  • 科学的灌溉方式可以节约用水。kēxué de guàngài fāngshì kěyǐ jiéyuē yòng shuǐ. thanh 1

    Phương pháp tưới tiêu khoa học có thể tiết kiệm nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "khái", cùng âm gài; 概 nghĩa là đại khái, tổng quát, 溉 nghĩa là tưới tiêu

  • cùng âm Hán-Việt "ký", là phần âm của 溉; 既 nghĩa là đã, rồi, 溉 nghĩa là tưới

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.